學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bát, đĩa nhỏmáy dịch

wǎnOẢN

  1. 1.bát
  2. 2.chén
  3. 3.LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]

wǎnOẢN

  1. 1.biến thể của 碗[wan3]

wǎnOẢN

  1. 1.biến thể của 碗[wan3]

wǎnOẢN

  1. 1.biến thể của 碗[wan3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

碗 一种圆形凹心盛食品的器具,在形式上通常接近半球形,一般比盘子深,比茶杯大和重 芙蓉玉碗,莲子金杯。--北周·庾信《春赋》 又如饭碗;瓷碗;搪瓷碗;摆碗筷;碗泥(烧制瓷器的粘土);碗窑(烧制瓷器的窑) 像碗的东西 碗 用来计量用碗装的饮食 滑出出,水冷冷,两碗来素匾食。--明·朱有《豹子和尚自还俗》 宋朝以来灯笼一盏叫一碗 正劝不开,只见两三碗灯笼飞也似来。--《水浒全传》 碗(眃、椀)wǎn ⒈盛饮料、食品等的器皿茶~。饭~。汤~。 ⒉像碗的东西皮~子。车轴~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [wǎn] chỉ âm.

đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 碗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict