學華語Kaori Dict

洗碗

wǎn

ㄒㄧˇ ㄨㄢˇ

TẨY OẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我幫她洗碗。

    wǒ bāng tā xǐwǎn。

    Tôi giúp cô ấy rửa chén.

  • 2

    我正在洗碗。

    wǒ zhèngzài xǐwǎn。

    Tôi đang rửa chén.

  • 3

    去幫我洗碗。

    qù bāng wǒ xǐwǎn。

    Đi giúp tôi rửa chén

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗碗 nghĩa là gì? · Kaori Dict