例句Câu ví dụ
- 1
我幫她洗碗。
wǒ bāng tā xǐwǎn。
Tôi giúp cô ấy rửa chén.
- 2
我正在洗碗。
wǒ zhèngzài xǐwǎn。
Tôi đang rửa chén.
- 3
去幫我洗碗。
qù bāng wǒ xǐwǎn。
Đi giúp tôi rửa chén
我幫她洗碗。
wǒ bāng tā xǐwǎn。
Tôi giúp cô ấy rửa chén.
我正在洗碗。
wǒ zhèngzài xǐwǎn。
Tôi đang rửa chén.
去幫我洗碗。
qù bāng wǒ xǐwǎn。
Đi giúp tôi rửa chén