例句Câu ví dụ
- 1
媽媽在家做飯。
mā ma zài jiā zuò fàn
Mẹ đang nấu ăn ở nhà
- 2
她會做飯。
tā huì zuòfàn。
Cô ấy biết nấu ăn
- 3
我會做飯。
wǒ huì zuòfàn。
Tôi biết nấu ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
