學華語Kaori Dict

做飯

giản thể: 做饭

zuòfàn

ㄗㄨㄛˋ ㄈㄢˋ

TỐ PHẠN

HSK 2
  1. 1.chuẩn bị bữa ăn
  2. 2.nấu ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽媽在家做飯。

    mā ma zài jiā zuò fàn

    Mẹ đang nấu ăn ở nhà

  • 2

    她會做飯。

    tā huì zuòfàn。

    Cô ấy biết nấu ăn

  • 3

    我會做飯。

    wǒ huì zuòfàn。

    Tôi biết nấu ăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict