學華語Kaori Dict

飯店

giản thể: 饭店

fàndiàn

ㄈㄢˋ ㄉㄧㄢˋ

PHẠN ĐIẾM

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.nhà hàng
  2. 2.khách sạn
  3. 3.LT:家[jia1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫院在前邊,飯店在後邊。

    yī yuàn zài qián bian fàn diàn zài hòu bian

    Bệnh viện ở phía trước, nhà hàng ở phía sau

  • 2

    這邊是書店,那邊是飯店。

    zhè biān shì shū diàn nà bian shì fàn diàn

    Phía này là hiệu sách, phía kia là nhà hàng

  • 3

    新飯店明天開業。

    xīn fàn diàn míng tiān kāi yè

    Nhà hàng mới sẽ mở cửa vào ngày mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饭店 nghĩa là gì? · Kaori Dict