學華語Kaori Dict

飯館

giản thể: 饭馆

fànguǎn

ㄈㄢˋ ㄍㄨㄢˇ

PHẠN QUÁN

HSK 2N
  1. 1.nhà hàng
  2. 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在一家飯館打工。

    wǒ zài yī jiā fàn guǎn dǎ gōng

    Tôi làm việc bán thời gian tại một nhà hàng

  • 2

    他經營著一家飯館。

    tā jīng yíng zhe yī jiā fàn guǎn

    Anh ấy đang điều hành một nhà hàng.

  • 3

    這家飯館開門了嗎?

    zhè jiā fànguǎn kāimén le ma?

    Nhà hàng này có mở cửa không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饭馆 nghĩa là gì? · Kaori Dict