- 1.phòng ăn
- 2.đại sảnh ăn
- 3.phòng ăn tập thể

例句Câu ví dụ
- 1
他出了睡房,進了飯廳。
tā chū le shuìfáng, jìn le fàntīng。
Anh ấy ra khỏi phòng ngủ, bước vào phòng ăn
- 2
中午十二點左右,到我們單位的飯廳去吃午飯。
zhōngwǔ shíèr diǎn zuǒyòu, dào wǒmen dānwèi de fàntīng qù chī wǔfàn。
Khoảng 12 giờ trưa, đến nhà ăn của đơn vị chúng ta ăn trưa.
- 3
今天上午,我鼓足勇氣把飯廳的角角落落打掃了一遍。
jīntiān shàngwǔ, wǒ gǔzúyǒngqì bǎ fàntīng de jiǎo jiǎoluò luò dǎsǎo le yībiàn。
Hôm nay sáng, tôi đã dũng cảm dọn dẹp từng ngóc ngách của phòng ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.