- 1.cộng đồng người hâm mộ
- 2.fandom

例句Câu ví dụ
- 1
家常飯圈子歡迎你們。
jiācháng fànquān zǐ huānyíng nǐmen。
Cộng đồng ăn uống thường ngày chào mừng các anh chị
- 2
飯圈真亂。
fànquān zhēn luàn。
Vòng tuần lễ diễn viên thật hỗn loạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.