- 1.bữa sáng
- 2.LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]

例句Câu ví dụ
- 1
早飯我吃面包,喝牛奶。
zǎo fàn wǒ chī miàn bāo hē niú nǎi
Bữa sáng tôi ăn bánh mì, uống sữa
- 2
吃完早飯了嗎?
chīwán zǎofàn le ma?
Có ăn xong sáng chưa?
- 3
早飯準備好了。
zǎofàn zhǔnbèihǎole。
Bữa sáng đã sẵn sàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.