例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡吃米飯和菜。
wǒ xǐ huan chī mǐ fàn hé cài
Tôi thích ăn cơm và rau
- 2
米飯是用米做的。
mǐ fàn shì yòng mǐ zuò de
Gạo nấu là làm từ gạo
- 3
吃米飯。
chī mǐfàn。
Ăn cơm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
