學華語Kaori Dict

米飯

giản thể: 米饭

fàn

ㄇㄧˇ ㄈㄢˋ

MỄ PHẠN

HSK 1TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡吃米飯和菜。

    wǒ xǐ huan chī mǐ fàn hé cài

    Tôi thích ăn cơm và rau

  • 2

    米飯是用米做的。

    mǐ fàn shì yòng mǐ zuò de

    Gạo nấu là làm từ gạo

  • 3

    吃米飯。

    chī mǐfàn。

    Ăn cơm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict