學華語Kaori Dict

飯圈

giản thể: 饭圈

fànquān

ㄈㄢˋ ㄑㄩㄢ

PHẠN KHUYÊN

  1. 1.cộng đồng người hâm mộ
  2. 2.fandom

例句Câu ví dụ

  • 1

    家常飯圈子歡迎你們。

    jiācháng fànquān zǐ huānyíng nǐmen。

    Cộng đồng ăn uống thường ngày chào mừng các anh chị

  • 2

    飯圈真亂。

    fànquān zhēn luàn。

    Vòng tuần lễ diễn viên thật hỗn loạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飯圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict