字義Nghĩa
đụng, va chạm, chạmmáy dịch
chùXÚC
- 1.chạm
- 2.tiếp xúc với cái gì
- 3.gây xúc động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
触〈动〉 (形声。从角,蜀声。本义以角撞物) 用角抵人或物 触,牴也。--《说文》 兽穷则触。--《新序杂事》 触槐而死。--《左传》 羝羊触藩。--《易·大壮》 又如触藩(以角触撞藩篱);触藩羝羊(公羊抵触藩篱,角被挂,无法摆脱很焦急) 撞,碰 手之所触。--《庄子·养生主》 又如触损(伤害);触抵(抵触顶撞);触搏(撞击) 接触 遇到;遭受 触草木,尽死。--柳宗元《捕蛇者说》 又如触受(触及,遭受);触值(遭遇); 触 chù ①接触;碰~电、一~即发。 ②触动;感动;感~、忽有所~。 【触机】触动灵机不假思索~即发。 【触角】〈生〉通常指动物头部细长的感觉器官。在节肢动物中由附肢变成。具触觉、嗅觉功能。有的种类还具其他多种功能。 【触景生情】为眼前的景物所触动而产生某种情感。 【触觉】〈生〉机械刺激引起的皮肤感觉。狭义指刺激轻轻接触皮肤所引起的肤觉。广义还包括压觉和振动觉。盲聋哑人的触觉多有高度的发展,以补偿听觉和视觉缺陷。 【触类旁通】掌握某种知识或规律后,推知相关的知识或规律。旁通互相贯通。 【触目惊心】见【怵目惊心】。 【触目伤怀】看到某种事物而引起内心伤感。 【触手】〈生〉无脊椎动物头部细长柔韧的突起物。主要作触觉和卷攫用,间或也有呼吸、运动、支持身体等功能。水螅、沙蚕、海参等都具触手。 触(觸)chù ⒈抵,用角顶撞有角者~。 ⒉碰撞,碰着~动。~礁。~电。接~。~目惊心。 ⒊冒犯~犯。~怒。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 角 (giác) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sừng
組詞Từ chứa chữ này
- 触动chạm
- 触摸chạm
- 触觉cảm giác xúc giác; cảm giác chạm
- 触犯vi phạm
- 触目惊心nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
- 触及chạm (về thể chất, cảm xúc,...)
- 触媒chất xúc tác
- 触屏màn hình cảm ứng
- 触怒làm ai tức giận
- 触感cảm giác xúc giác
- 接触chạm
- 感触suy nghĩ và cảm xúc
- 抵触mâu thuẫn
- 碰触chạm vào
- 笔触nét bút trong hội họa và thư pháp
- 牴触biến thể của 抵觸|抵触[di3 chu4]