學華語Kaori Dict

觸動

giản thể: 触动

chùdòng

ㄔㄨˋ ㄉㄨㄥˋ

XÚC ĐỘNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chạm
  2. 2.gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc)
  3. 3.làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些話使我深受觸動。

    zhèxiē huà shǐ wǒ shēnshòu chùdòng。

    Những lời nói này khiến tôi cảm động sâu sắc

  • 2

    他的話深深觸動了我們。

    tā dehuà shēnshēn chùdòng le wǒmen。

    Những lời anh ấy nói đã để lại ấn tượng sâu sắc với chúng tôi.

  • 3

    他悲傷的故事觸動了我的心。

    tā bēishāng de gùshi chùdòng le wǒ de xīn。

    Câu chuyện buồn của anh ấy đã lay động tim tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触动 nghĩa là gì? · Kaori Dict