- 1.chạm
- 2.gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc)
- 3.làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng)

例句Câu ví dụ
- 1
這些話使我深受觸動。
zhèxiē huà shǐ wǒ shēnshòu chùdòng。
Những lời nói này khiến tôi cảm động sâu sắc
- 2
他的話深深觸動了我們。
tā dehuà shēnshēn chùdòng le wǒmen。
Những lời anh ấy nói đã để lại ấn tượng sâu sắc với chúng tôi.
- 3
他悲傷的故事觸動了我的心。
tā bēishāng de gùshi chùdòng le wǒ de xīn。
Câu chuyện buồn của anh ấy đã lay động tim tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.