學華語Kaori Dict

觸目驚心

giản thể: 触目惊心

chùjīngxīn

ㄔㄨˋ ㄇㄨˋ ㄐㄧㄥ ㄒㄧㄣ

XÚC MỤC KINH TÂM

HSK 7-9
  1. 1.nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ); sốc
  2. 2.kinh khủng khi thấy
  3. 3.cảnh tượng kinh hoàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觸目驚心 nghĩa là gì? · Kaori Dict