例句Câu ví dụ
- 1
你看起來很口渴。
nǐ kànqǐlai hěn kǒukě。
Ngươi trông rất khát
- 2
我知道湯姆與瑪麗口渴。
wǒ zhīdào Tāngmǔ yǔ Mǎlì kǒukě。
Tôi biết Tom và Mary đang khát
- 3
有些食物令人口渴。
yǒuxiē shíwù lìngrén kǒukě。
Một số món ăn khiến người ta khát nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
