學華語Kaori Dict

口渴

kǒu

ㄎㄡˇ ㄎㄜˇ

KHẨU KHÁT

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看起來很口渴。

    nǐ kànqǐlai hěn kǒukě。

    Ngươi trông rất khát

  • 2

    我知道湯姆與瑪麗口渴。

    wǒ zhīdào Tāngmǔ yǔ Mǎlì kǒukě。

    Tôi biết Tom và Mary đang khát

  • 3

    有些食物令人口渴。

    yǒuxiē shíwù lìngrén kǒukě。

    Một số món ăn khiến người ta khát nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口渴 nghĩa là gì? · Kaori Dict