勘探
kāntàn
[ㄎㄢ ㄊㄢˋ]
KHÁM THÁM
HSK 7-9V
- 1.khảo sát
- 2.thăm dò
- 3.tìm kiếm (dầu mỏ, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我和一個朋友勘探巴黎一直到5點.
wǒ hé yīge péngyou kāntàn Bālí yīzhí dào 5 diǎn .
Tôi cùng một người bạn khảo sát Paris đến 5 giờ.
[ㄎㄢ ㄊㄢˋ]
KHÁM THÁM

我和一個朋友勘探巴黎一直到5點.
wǒ hé yīge péngyou kāntàn Bālí yīzhí dào 5 diǎn .
Tôi cùng một người bạn khảo sát Paris đến 5 giờ.