學華語Kaori Dict

探頭

giản thể: 探头

tàntóu

ㄊㄢˋ ㄊㄡˊ

THÁM ĐẦU

TOCFL 7
  1. 1.thò đầu ra (hoặc vào)
  2. 2.đầu dò
  3. 3.máy dò
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bộ phận tìm kiếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    就像遇到大洪水的街上尖塔那樣,記憶只是單獨孤立著,探頭伸出混濁的水面。

    jiù xiàng yùdào dà hóngshuǐ de jiēshang jiāntǎ nàyàng, jìyì zhǐshì dāndú gūlì zhe, tàntóu shēnchū hùnzhuó de shuǐmiàn。

    Giống như những tháp đường phố bị ngập trong trận lũ lụt lớn, ký ức chỉ là những vật thể cô lập, nhô đầu lên khỏi mặt nước đục.

  • 2

    探頭配有麥克風。

    tàntóu pèiyǒu màikèfēng。

    Cảm biến được trang bị micro

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict