- 1.thò đầu ra (hoặc vào)
- 2.đầu dò
- 3.máy dò
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bộ phận tìm kiếm

例句Câu ví dụ
- 1
就像遇到大洪水的街上尖塔那樣,記憶只是單獨孤立著,探頭伸出混濁的水面。
jiù xiàng yùdào dà hóngshuǐ de jiēshang jiāntǎ nàyàng, jìyì zhǐshì dāndú gūlì zhe, tàntóu shēnchū hùnzhuó de shuǐmiàn。
Giống như những tháp đường phố bị ngập trong trận lũ lụt lớn, ký ức chỉ là những vật thể cô lập, nhô đầu lên khỏi mặt nước đục.
- 2
探頭配有麥克風。
tàntóu pèiyǒu màikèfēng。
Cảm biến được trang bị micro
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.