- 1.kiểm tra (máy móc, v.v.)
- 2.kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể)
- 3.bài kiểm tra
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)

例句Câu ví dụ
- 1
明天有一個測試。
míng tiān yǒu yī ge cè shì
Ngày mai có một bài kiểm tra
- 2
這是一個測試。
zhè shì yīge cèshì。
Đây là một bài kiểm tra
- 3
測試我考了低分。
cèshì wǒ kǎo le dīfēn。
Tôi thi trượt môn kiểm tra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.