學華語Kaori Dict

測試

giản thể: 测试

shì

ㄘㄜˋ ㄕˋ

TRẮC THÍ

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.kiểm tra (máy móc, v.v.)
  2. 2.kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể)
  3. 3.bài kiểm tra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天有一個測試。

    míng tiān yǒu yī ge cè shì

    Ngày mai có một bài kiểm tra

  • 2

    這是一個測試。

    zhè shì yīge cèshì。

    Đây là một bài kiểm tra

  • 3

    測試我考了低分。

    cèshì wǒ kǎo le dīfēn。

    Tôi thi trượt môn kiểm tra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

测试 nghĩa là gì? · Kaori Dict