學華語Kaori Dict

試驗

giản thể: 试验

shìyàn

ㄕˋ ㄧㄢˋ

THÍ NGHIỆM

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.thí nghiệm
  2. 2.kiểm tra
  3. 3.LT:次[ci4],個|个[ge4]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thử nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們做了一個試驗。

    wǒ men zuò le yī ge shì yàn

    Chúng tôi đã thực hiện một thí nghiệm.

  • 2

    這位老師用試驗論證了這個想法。

    zhèwèi lǎoshī yòng shìyàn lùnzhèng le zhège xiǎngfǎ。

    Giáo viên này đã chứng minh ý tưởng bằng thí nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

试验 nghĩa là gì? · Kaori Dict