- 1.thí nghiệm
- 2.kiểm tra
- 3.LT:次[ci4],個|个[ge4]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thử nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
我們做了一個試驗。
wǒ men zuò le yī ge shì yàn
Chúng tôi đã thực hiện một thí nghiệm.
- 2
這位老師用試驗論證了這個想法。
zhèwèi lǎoshī yòng shìyàn lùnzhèng le zhège xiǎngfǎ。
Giáo viên này đã chứng minh ý tưởng bằng thí nghiệm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.