- 1.thử nghiệm thứ gì đó
- 2.dùng thử
- 3.đang trong thời gian thử việc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đang trong thời gian thử thách

例句Câu ví dụ
- 1
Linux是一個免費的操作系統。你應該去試用一下。
L i n u x shì yīge miǎnfèi de cāozuòxìtǒng。 nǐ yīnggāi qù shìyòng yīxià。
Linux là một hệ điều hành miễn phí. Bạn nên thử dùng xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.