學華語Kaori Dict

試用

giản thể: 试用

shìyòng

ㄕˋ ㄩㄥˋ

THÍ DỤNG

HSK 7-9V
  1. 1.thử nghiệm thứ gì đó
  2. 2.dùng thử
  3. 3.đang trong thời gian thử việc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đang trong thời gian thử thách

例句Câu ví dụ

  • 1

    Linux是一個免費的操作系統。你應該去試用一下。

    L i n u x shì yīge miǎnfèi de cāozuòxìtǒng。 nǐ yīnggāi qù shìyòng yīxià。

    Linux là một hệ điều hành miễn phí. Bạn nên thử dùng xem

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

试用 nghĩa là gì? · Kaori Dict