學華語Kaori Dict

食用

shíyòng

ㄕˊ ㄩㄥˋ

THỰC DỤNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ăn; tiêu thụ
  2. 2.có thể ăn được

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些魚肉可以食用。

    zhèxiē yúròu kěyǐ shíyòng。

    Thịt cá này có thể ăn được

  • 2

    女人食用水牛肉導致暈厥。

    nǚrén shíyòng shuǐniú ròu dǎozhì yūnjué。

    Người phụ nữ đã ngất vì ăn thịt trâu nước.

  • 3

    舊約書中禁止食用貝類等有殼的水生動物。

    Jiùyuē shū zhōng jìnzhǐ shíyòng bèilèi děng yǒu ké de shuǐshēng dòngwù。

    旧约书中禁止食用贝类等有壳的水生动物。;Kinh Thánh Cựu Ước cấm ăn các loài động vật thủy sinh có vỏ như hàu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食用 nghĩa là gì? · Kaori Dict