- 1.bài thi
- 2.bài kiểm tra
- 3.LT:份[fen4],張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
請把試卷交上來。
qǐng bǎ shì juàn jiāo shàng lái
Vui lòng nộp bài thi lên
- 2
他仔細地查了一遍自己的試卷。
tā zǐxì de chá le yībiàn zìjǐ de shìjuàn。
Anh ấy kiểm tra kỹ lưỡng bài thi của mình
- 3
老師肯定厭倦了一遍又一遍地糾正學生試卷中同樣的錯誤。
lǎoshī kěndìng yànjuàn le yībiànyòuyībiàn de jiūzhèng xuésheng shìjuàn zhōng tóngyàng de cuòwù。
Giáo viên chắc chắn đã chán nản vì phải sửa lại những lỗi giống nhau trên bài làm của học sinh nhiều lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.