
例句Câu ví dụ
- 1
請你試一下這個。
qǐng nǐ shì yī xià zhè ge
Hãy thử cái này
- 2
不過,我還是想試試。
bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì
Không qua, tôi vẫn muốn thử xem
- 3
雖然很難,但是我願意試試。
suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì
Dù khó khăn, nhưng tôi vẫn muốn thử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.