學華語Kaori Dict

迷你

ㄇㄧˊ ㄋㄧˇ

MÊ NỄ

TOCFL 5
  1. 1.mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛迷你巴士能容納25個人。

    zhè liàng mínǐ bāshì néng róngnà 2 5 gèrén。

    Chiếc minibus này có thể chứa được 25 người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷你 nghĩa là gì? · Kaori Dict