迷你
mínǐ
[ㄇㄧˊ ㄋㄧˇ]
MÊ NỄ
TOCFL 5
- 1.mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
這輛迷你巴士能容納25個人。
zhè liàng mínǐ bāshì néng róngnà 2 5 gèrén。
Chiếc minibus này có thể chứa được 25 người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 你bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])
- 你們các bạn (số nhiều)
- 妳bạn (Lưu ý: Ở Đài Loan, 妳 được dùng để chỉ nữ giới, nhưng ở Trung Quốc đại lục, từ này không phổ biến. Thay vào đó, 你 được dùng cho cả nam và nữ.)
- 球迷người hâm mộ (thể thao bóng)
- 迷人quyến rũ
- 迷làm bối rối
- 歌迷người hâm mộ ca sĩ
- 迷信mê tín
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.