- 1.phát triển; tiến hóa

例句Câu ví dụ
- 1
起初的天災迅速演變為了人禍。
qǐchū de tiānzāi xùnsù yǎnbiàn wèile rénhuò。
Khởi đầu là thiên tai nhanh chóng trở thành tai họa do con người gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!