學華語Kaori Dict

工藝

giản thể: 工艺

gōng

ㄍㄨㄥ ㄧˋ

CÔNG NGHỆ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.thủ công mỹ nghệ
  2. 2.nghệ thuật công nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    國際工藝及工業產品博覽會從今天起迎接訪客。

    guójì gōngyì jí gōngyè chǎnpǐn bólǎnhuì cóng jīntiān qǐ yíngjiē fǎngkè。

    Triển lãm công nghiệp và sản phẩm thủ công quốc tế bắt đầu đón khách từ hôm nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工艺 nghĩa là gì? · Kaori Dict