- 1.nghệ sĩ biểu diễn
- 2.diễn viên

例句Câu ví dụ
- 1
他是一位藝人。
tā shì yī wèi yì rén
Anh ấy là một nghệ sĩ
- 2
流行藝人因他們忠實粉絲的追捧紅了。
liúxíng yìrén yīn tāmen zhōngshí fěnsī de zhuīpěng hóng le。
Những ngôi sao pop trở nên nổi tiếng nhờ sự ủng hộ của những người hâm mộ trung thành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.