學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藝妓
藝妓
giản thể:
艺妓
yì
jì
[ㄧˋ ㄐㄧˋ]
NGHỆ KỸ
1.
geisha (nghệ sĩ nữ Nhật Bản)
2.
cũng viết 藝伎|艺伎[yi4 ji4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藝術
yìshù
nghệ thuật
工藝
gōngyì
thủ công mỹ nghệ
文藝
wényì
văn học và nghệ thuật
藝人
yìrén
nghệ sĩ biểu diễn
技藝
jìyì
kỹ năng
手藝
shǒuyì
sự khéo léo
學藝
xuéyì
học một kỹ năng hoặc nghệ thuật
演藝圈
yǎnyìquān
giới showbiz
逐字解
Từng chữ trong từ
藝
nghệ
nghệ thuật
妓
kỹ, kĩ
kẻ buôn thê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
以及
yǐjí
cũng như
遺跡
yíjì
dấu vết
異己
yìjǐ
bất đồng
一己
yījǐ
bản thân
一級
yījí
hạng nhất
乙基
yǐjī
nhóm etyl (hóa học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藝妓 nghĩa là gì? · Kaori Dict