學華語Kaori Dict

遺跡

giản thể: 遗迹

ㄧˊ ㄐㄧˋ

DI TÍCH

TOCFL 7
  1. 1.dấu vết
  2. 2.di tích
  3. 3.lịch sử còn sót lại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tàn tích

例句Câu ví dụ

  • 1

    城堡的遺跡現在變成了公園。

    chéngbǎo de yíjì xiànzài biànchéng le gōngyuán。

    Di tích lâu đài hiện nay đã trở thành công viên

  • 2

    馬尼誇根湖是加拿大魁北克的環形湖,是2億年前一場巨大衝擊形成的隕石坑遺跡。

    mǎ ní kuā gēn hú shì Jiānádà Kuíběikè de huánxíng hú, shì 2 yì niánqián yī chǎng jùdà chōngjī xíngchéng de yǔnshíkēng yíjì。

    Hồ Manicouagan là một hồ hình vòng tròn ở tỉnh Quebec, Canada, là di tích của một cratơ hình thành do một va chạm lớn cách đây hơn 200 triệu năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺跡 nghĩa là gì? · Kaori Dict