例句Câu ví dụ
- 1
她想方設法以一己之力完成了工作。
tā xiǎngfāngshèfǎ yǐ yījǐ zhī lì wánchéng le gōngzuò。
Cô ấy đã cố gắng hoàn thành công việc một mình
- 2
彼得是一個利他主義的游戲玩家,他會把東西給需要的人,而不是為一己之私利出售。
Bǐdé shì yīge lìtāzhǔyì de yóuxì wánjiā, tā huì bǎ dōngxi gěi xūyào de rén, ér bùshì wèi yījǐ zhī sīlì chūshòu。
Peter là một người chơi game có tinh thần vì người khác, anh ấy sẽ cho người khác những vật phẩm thay vì bán chúng để lấy lợi ích cá nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
