學華語Kaori Dict

一己

ㄧ ㄐㄧˇ

NHẤT KỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她想方設法以一己之力完成了工作。

    tā xiǎngfāngshèfǎ yǐ yījǐ zhī lì wánchéng le gōngzuò。

    Cô ấy đã cố gắng hoàn thành công việc một mình

  • 2

    彼得是一個利他主義的游戲玩家,他會把東西給需要的人,而不是為一己之私利出售。

    Bǐdé shì yīge lìtāzhǔyì de yóuxì wánjiā, tā huì bǎ dōngxi gěi xūyào de rén, ér bùshì wèi yījǐ zhī sīlì chūshòu。

    Peter là một người chơi game có tinh thần vì người khác, anh ấy sẽ cho người khác những vật phẩm thay vì bán chúng để lấy lợi ích cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一己 nghĩa là gì? · Kaori Dict