- 1.bất đồng
- 2.người ngoài
- 3.khác
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không phải bản thân
- 5.người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.