學華語Kaori Dict

一視同仁

giản thể: 一视同仁

shìtóngrén

ㄧ ㄕˋ ㄊㄨㄥˊ ㄖㄣˊ

NHẤT THỊ ĐỒNG NHÂN

TOCFL 7
  1. 1.đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師應該一視同仁地對待他們的學生。

    lǎoshī yīnggāi yīshìtóngrén de duìdài tāmen de xuésheng。

    Giáo viên nên đối xử công bằng với tất cả học sinh của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一視同仁 nghĩa là gì? · Kaori Dict