- 1.đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người

例句Câu ví dụ
- 1
老師應該一視同仁地對待他們的學生。
lǎoshī yīnggāi yīshìtóngrén de duìdài tāmen de xuésheng。
Giáo viên nên đối xử công bằng với tất cả học sinh của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.