字義Nghĩa
Yến - hạt của cây Job's tearsmáy dịch
yìÝ
- 1.xem 薏苡[yi4 yi3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
薏 薏苡的省称 莲子的心,即莲子中的青嫩胚芽 莲青皮,果白,子为的;的中有青为薏。--《尔雅》 薏米 薏yì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 意 [yì] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 薏仁hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]
- 薏米hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]
- 薏苡cây ý dĩ (Coix lacryma-jobi)
- 洋薏仁洋薏仁 — gạo lứt
- 洋薏米洋薏米 — gạo lứt