學華語Kaori Dict

ㄈㄨˊ

PHÙ

  1. 1.dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要對我和我的阿芙羅狄蒂發誓!

    bùyào duì wǒ hé wǒ de Ā fú luó Dí dì fāshì!

    Đừng hứa với tôi và người tình của tôi!

  • 2

    沒有可靠的證據證明伊曼克莉芙是陰陽人,更不用說跨性別了。

    méiyǒu kěkào de zhèngjù zhèngmíng yīmàn kè lì fú shì yīnyáng rén, gèng bùyòngshuō kuàxìngbié le。

    Không có bằng chứng đáng tin cậy chứng minh Imane Khelif là người chuyển giới, nói gì đến người chuyển giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芙 nghĩa là gì? · Kaori Dict