字義Nghĩa
hoa cúcmáy dịch
fúPHÙ
- 1.dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芙 (形声。从苃,夫声。芙蕖荷花的别名。本义芙蓉荷花的别名) 同本义 芙蓉覆水,秋兰被涯。--《文选·张衡·东京赋》 芙蓉 芙蓉出水 谢诗如芙蓉出水,斯言颇近 芙 fú ⒈ 【芙蓉】 ①"木芙蓉"的别称。落叶灌木。~蓉花有白、红、黄等色,单瓣或重瓣,很美丽。花和叶可供药用。 ②荷花的别称~蓉泽国弥漫雨。 ⒉ 【芙蓉城】成都。简称"蓉城"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 夫 [fū] chỉ âm.
Hoa
組詞Từ chứa chữ này
- 芙蓉quận Furong của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam
- 芙蓉hoa dâm bụt
- 芙蓉區quận Furong của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam
- 芙蓉花hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)
- 芙蓉區Furong, một quận thuộc thành phố Changsha 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 Shi4], tỉnh Hồ Nam
- 芙蓉出水nghĩa đen: hoa sen nổi lên từ nước (thành ngữ); nghĩa bóng: nở rộ (về thơ ca hoặc nghệ thuật)
- 伊芙Eve (tên)
- 泡芙bánh su kem (từ mượn)
- 凱芙拉Kevlar
- 木芙蓉hoa phù dung (Hibiscus mutabilis)
- 梳芙厘món soufflé (từ mượn)
- 泡芙人