學華語Kaori Dict

泡芙

pào

ㄆㄠˋ ㄈㄨˊ

PHAO PHÙ

  1. 1.bánh su kem (từ mượn)
  2. 2.bánh profiterole

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要一打奶油泡芙。

    wǒ yào yīdá nǎiyóu pàofú。

    Tôi muốn một tá bánh mousse kem

  • 2

    我去買了泡芙,你要吃嗎?

    wǒqù mǎi le pàofú, nǐ yào chī ma?

    Tôi đã đi mua bánh mousse, ngươi muốn ăn không

  • 3

    還以為泡芙阿姨瘋了。

    hái yǐwéi pàofú āyí fēng le。

    Còn tưởng bà bánh mousse điên rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡芙 nghĩa là gì? · Kaori Dict