學華語Kaori Dict

姨夫

fu

ㄧˊ ㄈㄨ˙

DI PHU

  1. 1.chồng của dì
  2. 2.chồng của chị em gái của mẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你昨天看到的那個男人是我姨夫。

    nǐ zuótiān kàndào de nàge nánrén shì wǒ yífu。

    Người đàn ông mà anh nhìn thấy ngày hôm qua là chú rể của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姨夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict