學華語Kaori Dict

大幅

ㄉㄚˋ ㄈㄨˊ

ĐẠI BỨC

TOCFL 6
  1. 1.mức độ lớn
  2. 2.đáng kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    日元的價值大幅上升。

    Rìyuán de jiàzhí dàfú shàngshēng。

    Giá trị của yên đã tăng mạnh

  • 2

    7月份工業生產大幅增長。

    7 yuèfèn gōngyè shēngchǎn dàfú zēngzhǎng。

    Sản lượng công nghiệp tăng mạnh vào tháng 7.

  • 3

    近年的遊客數量大幅增加。

    jìnnián de yóukè shùliàng dàfú zēngjiā。

    Số lượng khách du lịch trong những năm gần đây đã tăng lên đáng kể

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大幅 nghĩa là gì? · Kaori Dict