學華語Kaori Dict

大福

ㄉㄚˋ ㄈㄨˊ

ĐẠI PHÚC

  1. 1.một phước lành lớn
  2. 2.daifuku, một món ngọt truyền thống của Nhật Bản gồm lớp vỏ ngoài mềm dẻo làm từ gạo nếp (mochi) và nhân ngọt, thường là nhân đậu đỏ (mượn chữ từ tiếng Nhật 大福 "daifuku")

例句Câu ví dụ

  • 1

    我好想吃大福。

    wǒ hǎo xiǎng chī dàfú。

    Tôi rất muốn ăn daifuku

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大福 nghĩa là gì? · Kaori Dict