例句Câu ví dụ
- 1
這個政策導致物價大幅度的上升。
zhège zhèngcè dǎozhì wùjià dàfúdù de shàngshēng。
Chính sách này khiến giá cả tăng mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
