學華語Kaori Dict

大幅度

ㄉㄚˋ ㄈㄨˊ ㄉㄨˋ

ĐẠI BỨC ĐỘ

HSK 7-9
  1. 1.với biên độ lớn
  2. 2.đáng kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個政策導致物價大幅度的上升。

    zhège zhèngcè dǎozhì wùjià dàfúdù de shàngshēng。

    Chính sách này khiến giá cả tăng mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大幅度 nghĩa là gì? · Kaori Dict