千篇一律
qiānpiānyīlǜ
[ㄑㄧㄢ ㄆㄧㄢ ㄧ ㄌㄩˋ]
THIÊN THIÊN NHẤT LUẬT
TOCFL 7
- 1.một ngàn bài, cùng một quy tắc (thành ngữ); rập khuôn và lặp đi lặp lại
- 2.nhìn một cái là biết hết

例句Câu ví dụ
- 1
這個節目變得千篇一律。
zhège jiémù biànde qiānpiānyīlǜ。
Chương trình này đã trở nên nhàm chán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.