學華語Kaori Dict

千篇一律

qiānpiān

ㄑㄧㄢ ㄆㄧㄢ ㄧ ㄌㄩˋ

THIÊN THIÊN NHẤT LUẬT

TOCFL 7
  1. 1.một ngàn bài, cùng một quy tắc (thành ngữ); rập khuôn và lặp đi lặp lại
  2. 2.nhìn một cái là biết hết

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個節目變得千篇一律。

    zhège jiémù biànde qiānpiānyīlǜ。

    Chương trình này đã trở nên nhàm chán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千篇一律 nghĩa là gì? · Kaori Dict