學華語Kaori Dict

piān

ㄆㄧㄢ

THIÊN

HSK 2TOCFL 4M
  1. 1.tờ
  2. 2.mảnh viết
  3. 3.tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho tác phẩm viết: chương, bài viết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我寫了一篇作文。

    wǒ xiě le yī piān zuò wén

    Tôi đã viết một bài văn

  • 2

    我會背這篇課文。

    wǒ huì bèi zhè piān kè wén

    Tôi có thể thuộc lòng bài văn này

  • 3

    請修改這篇文章。

    qǐng xiū gǎi zhè piān wén zhāng

    Xin hãy sửa đổi bài viết này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篇 nghĩa là gì? · Kaori Dict