學華語Kaori Dict

抹胸

xiōng

ㄇㄛˋ ㄒㄩㄥ

MẠT HUNG

  1. 1.trang phục nữ xưa, che ngực và bụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想買一條抹胸裙。

    wǒ xiǎng mǎi yī tiáo mòxiōng qún。

    Tôi muốn mua một chiếc váy không dây

  • 2

    她買了一件新抹胸。

    tā mǎi le yī jiàn xīn mòxiōng。

    Cô ấy mua một chiếc áo lót mới

  • 3

    你裡面最好穿一件抹胸或者吊帶。

    nǐ lǐmiàn zuìhǎo chuān yī jiàn mòxiōng huòzhě diàodài。

    Trong áo bạn nên mặc áo quấn vai hoặc áo ba lỗ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抹胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict