學華語Kaori Dict

抹布

ㄇㄚ ㄅㄨˋ

MẠT BỐ

TOCFL 5
  1. 1.giẻ lau
  2. 2.cũng đọc là [mo3 bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不合適的舊衣物可以當抹布用。

    bùhé kuò de jiù yīwù kěyǐ dāng mābù yòng。

    Những bộ quần áo cũ không còn phù hợp có thể dùng làm khăn lau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抹布 nghĩa là gì? · Kaori Dict