例句Câu ví dụ
- 1
他希望抹去不好的記憶。
tā xīwàng mǒqù bùhǎo de jìyì。
Anh ấy mong muốn xóa bỏ những kỷ niệm xấu
- 2
那個英雄的名字在人民記憶中將不會被抹去。
nàge yīngxióng de míngzi zài rénmín jìyì zhōngjiàng bùhuì bèi mǒqù。
Tên của anh hùng sẽ không bao giờ bị xóa khỏi ký ức của nhân dân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
