學華語Kaori Dict

抹去

ㄇㄛˇ ㄑㄩˋ

MẠT KHỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他希望抹去不好的記憶。

    tā xīwàng mǒqù bùhǎo de jìyì。

    Anh ấy mong muốn xóa bỏ những kỷ niệm xấu

  • 2

    那個英雄的名字在人民記憶中將不會被抹去。

    nàge yīngxióng de míngzi zài rénmín jìyì zhōngjiàng bùhuì bèi mǒqù。

    Tên của anh hùng sẽ không bao giờ bị xóa khỏi ký ức của nhân dân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抹去 nghĩa là gì? · Kaori Dict