偷偷摸摸
tōutōumōmō
[ㄊㄡ ㄊㄡ ㄇㄛ ㄇㄛ]
THÂU THÂU MÒ MÒ
TOCFL 7
- 1.một cách lén lút; vụng trộm

例句Câu ví dụ
- 1
我才不會做偷偷摸摸的勾當。
wǒ cáibù huì zuò tōutōumōmō de gòudàng。
Tôi mới không làm chuyện lén lút gì đâu
[ㄊㄡ ㄊㄡ ㄇㄛ ㄇㄛ]
THÂU THÂU MÒ MÒ

我才不會做偷偷摸摸的勾當。
wǒ cáibù huì zuò tōutōumōmō de gòudàng。
Tôi mới không làm chuyện lén lút gì đâu