學華語Kaori Dict

偷偷摸摸

tōutōu

ㄊㄡ ㄊㄡ ㄇㄛ ㄇㄛ

THÂU THÂU MÒ MÒ

TOCFL 7
  1. 1.một cách lén lút; vụng trộm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我才不會做偷偷摸摸的勾當。

    wǒ cáibù huì zuò tōutōumōmō de gòudàng。

    Tôi mới không làm chuyện lén lút gì đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷偷摸摸 nghĩa là gì? · Kaori Dict