墨子
Mòzǐ
[ㄇㄛˋ ㄗˇ]
MẶC TỬ
- 1.Mặc Tử (khoảng 470-391 TCN), người sáng lập trường phái Mặc gia 墨家[Mo4 jia1] thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

例句Câu ví dụ
- 1
子是中國古代對有學問的人的尊稱,如孔子,老子,墨子,韓非子。
zǐ shì Zhōngguó gǔdài duì yǒuxuéwèn de rén de zūnchēng, rú Kǒngzǐ, Lǎozǐ, Mòzǐ, HánFēizǐ。
'Zi' là danh xưng tôn kính dành cho những học giả có học thức trong thời cổ đại Trung Quốc, như Khổng Tử, Lão Tử, Mạnh Tử, Hàn Phi Tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.