學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圍住
圍住
giản thể:
围住
wéi
zhù
[ㄨㄟˊ ㄓㄨˋ]
VI TRÚ
1.
bao vây
2.
vây quanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
住
zhù
sống
住院
zhùyuàn
nhập viện
範圍
fànwéi
phạm vi
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
記住
jìzhu
nhớ
抓住
zhuāzhù
nắm bắt; bắt giữ
圍
wéi
bao quanh
住房
zhùfáng
nhà ở
逐字解
Từng chữ trong từ
圍
vi, vây, vè
bao vây, vây quanh, giam giữ
住
trú, trụ
ở lại, cư trú, ở, dừng lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
為主
wéizhǔ
dựa chủ yếu vào
尾註
wěizhù
chú thích cuối
記憶技巧
Mẹo nhớ
住
TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圍住 nghĩa là gì? · Kaori Dict