學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bao vâymáy dịch

wéiVI

  1. 1.bao quanh
  2. 2.bao vây
  3. 3.xung quanh

WéiVI

  1. 1.họ [Wei2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

围 (形声。从囗,韦声。囗”是围”的古字。本义环绕) 同本义 囗,回也,象回币之形。--《说文》。段注按,围绕, 周围字当用此。” 围,裹也。--《广雅·释诂四》 范围天地之化。--《易·系辞上》 以其一为之被而围之。--《周礼·考工记·庐人》 又如围堑(围绕营垒的壕沟);围圆(圆形围墙);围地(四周山川环绕,形势险峻的地方);围屏(屏风);围落(篱笆,栅栏) 包围 秦之围邯郸。--《史记·平原君虞卿列传》 兵围邯郸。--《史记·魏公子列传》 江都围急。--清·全祖望《梅 围(圍)wéi ⒈环绕,圈拦住~巾。~绕。~墙。~攻。包~。土~子。 ⒉四周四~。周~。外~。 ⒊量词。 ①两臂合抱的圆周长树大十~。 ②两手大拇指和食指合拢的圆周长腰大四~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vi) chỉ nghĩa, [wéi] chỉ âm.

khu vực bao vây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 围 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict